• XE SÁT XI UD TRUCKS CGE 330

    XE SÁT XI UD TRUCKS CGE 330

    Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 11243 x 2480 x 3169

    Tự trọng bản thân (kg): 9620

    Tổng trọng tải (kg): 30000

    Số chỗ ngồi: 02 Người

    Động cơ: GH8E 280 EC06

    Tiêu chuẩn khí thải: Euro IV

    Dung tích xy lanh (cc): 7698

    Công suất cực đại (Hp/rpm): 280/2200

    Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 1050/1800

    Tư vấn sản phẩm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE SÁT-XI QUESTER CGE 330

MODEL QUESTER CGE 330

CGE84R 08MS

KÍCH THƯỚC QUESTER CGE 330

 
Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 11243 x 2480 x 3169
Vệt bánh trước/sau (mm) 2036/1835
Chiều dài cơ sở (mm) 1995 + 3605 + 1370

KHỐI LƯỢNG QUESTER CGE 330

 
Tự trọng (kg) 9620
Tổng tải trọng (kg) 30000
Số chỗ ngồi (người) 2

ĐỘNG CƠ QUESTER CGE 330

 
Model GH8E 330 EC06
Loại động cơ Diesel, 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, Turbo tăng áp,  làm mát khí nạp, phun nhiên liệu điện tử trực tiếp
Tiêu chuẩn khí thải Euro IV
Dung tích xy lanh (cc) 7698
Công suất cực đại (Hp/rpm) 330/2200
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 1200/1200

TRUYỀN ĐỘNG QUESTER CGE 330

 
Ly hợp Đĩa ma sát khô
Hộp số Cơ khí, 9 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền cầu 4.63

HỆ THỐNG LÁI QUESTER CGE 330

Trục vít ê-cu-bi, trợ lực thủy lực

HỆ THỐNG PHANH QUESTER CGE 330

 
Trước/ Sau Tang trống khí nén toàn phần
Phanh tay Lốc - kê

HỆ THỐNG TREO QUESTER CGE 330

 
Trước Nhíp lá (Parabol), giảm chấn thủy lực
Sau Nhíp lá, giảm chấn thủy lực

LỐP QUESTER CGE 330

Bridgestone 295/80R22.5
Thể tích thùng nhiên liệu (lít) 315

TRANG BỊ AN TOÀN QUESTER CGE 330

 
Phanh ABS
Phanh hỗ trợ đổ đèo
Hệ thống treo trước Thanh cân bằng ngang

TRANG BỊ TIÊU CHUẨN QUESTER CGE 330

 
Giải trí Radio, MP3, cổng AUX
Máy lạnh
Cửa chỉnh điện Có 
Cabin Có giường nằm, khoang để đồ phía dưới giường
Đồ nghề theo xe Tiêu chuẩn
.
Trở lên trên