Giá Lăn Bánh Xe Tải Chenglong M3 8 Tấn
Giá Lăn Bánh Xe Tải 8 Tấn Chenglong M3 Rẻ Nhất
Xe tải Chenglong M3 8 tấn đang trở thành một trong những cái tên sáng giá nhất trong phân khúc xe tải trung tại thị trường Việt Nam. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh động cơ, khả năng vận hành bền bỉ và hiệu quả kinh tế cao, dòng xe này là lời giải cho bài toán vận tải đường dài và liên tỉnh.
Giá Chenglong M3 4 Máy 200Hp 8 Tấn Thùng Dài 9m7 - 9m9
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 4 Máy 200Hp 8.2 Tấn Mui Bạt 9m9 |
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 4 Máy 200Hp 8.1 Tấn Mui Bạt Bửng Nhôm 9m9 |
|
|
|
|
Giá lăn bánh tạm tính: 1.0xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 8200 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9900 x 2370 x 2518 Động cơ: YC4EG200-50 (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2500; Euro: 5 |
Giá lăn bánh tạm tính: 1.0xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 8065 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9900 x 2370 x 2510 Động cơ: YC4EG200-50 (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2500; Euro: 5 |
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 4 Máy 200Hp 7.8 Tấn Kín Cont 1CH 9m9 |
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 4 Máy 200Hp 7.6 Tấn Kín Cont 3CH 9m9 |
|
|
|
|
Giá lăn bánh tạm tính: 1.0xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 7800 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9900 x 2420 x 2515 Động cơ: YC4EG200-50 (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2500; Euro: 5 |
Giá lăn bánh tạm tính: 1.0xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 7600 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9900 x 2420 x 2510 Động cơ: YC4EG200-50 (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2500; Euro: 5 |
Giá Lăn bánh Chenglong M3 4 Máy 200Hp 7 Tấn Thùng Đông Lạnh 9m9 |
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 4 Máy 200Hp 7.1 Tấn Kín Cont Bửng Nâng 9m7 |
|
|
|
|
Giá lăn bánh tạm tính: 1.6xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 7000 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9990 x 2380 x 2500 Động cơ: YC4EG200-50 (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2500; Euro: 5 |
Giá lăn bánh tạm tính: 1.1xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 7200 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9700 x 2420 x 2515 Động cơ: YC4EG200-50 (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2500; Euro: 5 |
Giá Chenglong M3 6 Máy 200Hp 8 Tấn Thùng Dài 8m2 - 8m3
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 6 Máy 200Hp 8.5 Tấn Mui Bạt 8m3 |
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 6 Máy 200Hp 8.4 Tấn Mui Bạt Bửng Nhôm 8m2 |
|
|
|
|
Giá lăn bánh tạm tính: 1.0xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 8500 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 8300 x 2360 x 2515 Động cơ: YC6JA200-50 (4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá lăn bánh tạm tính: 1.0xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 8500 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 8200 x 2370 x 2510 Động cơ: YC6JA200-50 (4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 6 Máy 200Hp 8 Tấn Kín Cont 2CH 8m3 |
Giá lăn bánh Chenglong M3 6 Máy 200Hp 7 Tấn Kín Cont Cánh Dơi 8m3 |
|
|
|
|
Giá lăn bánh tạm tính: 1.0xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 8000 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 8300 x 2420 x 2495 Động cơ: YC6JA200-50 (4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá lăn bánh tạm tính: 1.1xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 7000 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 8300 x 2350 x 2515 Động cơ: YC6JA200-50 (4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 6 Máy 200Hp 7.4 Tấn Đông Lạnh 8m3 |
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 6 Máy 200Hp 8.8 Tấn Thùng Lửng 8m3 |
|
Giá lăn bánh tạm tính: 1.6xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 7400 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 8275 x 2330 x 2495 Động cơ: YC6JA200-50 (4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá lăn bánh tạm tính: 1.0xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 8800 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 8300 x 2360 x 650 Động cơ: YC6JA200-50 (4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá Chenglong M3 6 Máy 200Hp 8 Tấn Thùng Dài 9m6 - 9m9
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 6 Máy 200Hp 8.2 Tấn Mui Bạt 9m9 |
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 6 Máy 200Hp 7.9 Tấn Mui Bạt Bửng Nhôm 9m9 |
|
|
|
|
Giá lăn bánh tạm tính: 1.0xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 8200 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9900 x 2370 x 2518 Động cơ: YC6JA200-50 (4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá lăn bánh tạm tính: 1.1xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 7900 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9900 x 2370 x 2510 Động cơ: YC6JA200-50 (4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 6 Máy 200Hp 7.1 Tấn Kín Cont 3CH 9m9 |
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 6 Máy 200Hp 7 Tấn Kín Cont 1CH Bửng Nâng 9m7 |
|
|
|
|
Giá lăn bánh tạm tính: 1.1xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 7050 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9900 x 2420 x 2505 Động cơ: YC6JA200-50 (4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá lăn bánh tạm tính: 1.1xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 7000 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9720 x 2420 x 2505 Động cơ: YC6JA200-50 (4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 6 Máy 200Hp 6.7 Tấn Kín Cont Cánh Dơi 9m6 |
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 6 Máy 200Hp 6.4 Tấn Chở Mô Tô Xe Máy 9m9 |
|
|
|
|
Giá lăn bánh tạm tính: 1.2xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 6700 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9600 x 2360 x 2505 Động cơ: YC6JA200-50 (4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá lăn bánh tạm tính: 1.1xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 6400 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9840 x 2380 x 2510 Động cơ: YC6JA200-50 (4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 6 Máy 200Hp 7.8 Tấn Thùng Lửng 9m9 |
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 6 Máy 200Hp 6.9 Tấn Thùng Đông Lạnh 9m9 |
|
|
|
|
Giá lăn bánh tạm tính: 1.0xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 7800 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9860 x 2360 x 650 Động cơ: YC6JA200-50 (4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá lăn bánh tạm tính: 1.5xx.000.000 vnđ Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 6850 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9900 x 2380 x 2500 Động cơ: YC6JA200-50 (4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá Lăn Bánh Xe Tải 8 Tấn Chenglong M3 4 Máy 220Hp 9m9
Giá Lăn bánh Chenglong M3 4 Máy 220Hp 8.2 Tấn Mui Bạt 9m9 |
Giá Lăn Bánh Chenglong M3 4 Máy 220Hp 8 Tấn Mui Bạt Bửng Nhôm 9m9 |
|
|
|
|
Giá lăn bánh tạm tính: 1.0xx.000.000 Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 8200 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9900 x 2370 x 2520 Động cơ: YCS04220-50 (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá lăn bánh tạm tính: 1.0xx.000.000 Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 8000 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9900 x 2360 x 2520 Động cơ: YCS04220-50 (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá Lăn bánh Chenglong M3 4 Máy 220Hp 7.8 Tấn Kín Cont 1CH 9m9 |
Giá Lăn bánh Chenglong M3 4 Máy 220Hp 7.7 Tấn Kín Cont 3CH 9m9 |
|
Giá lăn bánh tạm tính: 1.0xx.000.000 Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 7800 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9900 x 2420 x 2520 Động cơ: YCS04220-50 (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá lăn bánh tạm tính: 1.0xx.000.000 Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 7700 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9900 x 2420 x 2520 Động cơ: YCS04220-50 (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá Lăn bánh Chenglong M3 4 Máy 220Hp 7.7 Tấn Kín Cont 2CH 9m9 |
Giá Lăn bánh Chenglong M3 4 Máy 220Hp 7.2 Tấn Kín Cont Bửng Nâng 9m7 |
|
|
|
|
Giá lăn bánh tạm tính: 1.0xx.000.000 Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 7700 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9900 x 2420 x 2524 Động cơ: YCS04220-50 (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Giá lăn bánh tạm tính: 1.1xx.000.000 Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 7200 Kích thước lòng thùng hàng (mm): 9720 x 2420 x 2530 Động cơ: YCS04220-50 (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng); Công suất (Hp/rpm): 200/2300; Euro: 5 |
Liên Hệ Nhận Báo Giá Chi Tiết Xe Tải 8 Tấn Chenglong M3
Khu Vực Miền Bắc: Trung Tâm Bán Hàng Và Dịch Vụ Tại TP. Hà Nội.
Khu Vực Miền Trung: Trung Tâm Bán Hàng Và Dịch Vụ Tại TP. Đà Nẵng.
Khu Vực Miền Nam: Trung Tâm Bán Hàng Và Dịch Vụ Tại TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0911 003 845
Email: xtmauto@gmail.com
Website: https://xethuongmai.vn/
Xem Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải 8 Tấn Chenglong M3 Click VÀO ĐÂY
























