XE TẢI UD TRUCKS PKE 250HP 8.5 TẤN THÙNG LỬNG
Kích thước lòng thùng hàng (D x R x C) (mm): 7600 x 2320 x 550
Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg): 8500
Số chỗ ngồi: 03 Người
Động cơ: GH8E 250 EC06
Tiêu chuẩn khí thải: Euro IV
Dung tích xy lanh (cc): 7698
Công suất cực đại (Hp/rpm): 250/2200
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 950/1800
Giá lăn bánh,trả góp và thông tin sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo.Quý khách có nhu cầu mua xe vui lòng để lại thông tin theo mẫu bên dưới:
TỔNG QUAN XE TẢI THÙNG LỬNG 8.5 TẤN UD CRONER PKE 250
Xe sát xi UD Trucks Croner PKE 250 thuộc dòng xe tải trung Croner của UD Trucks, xuất xứ Nhật Bản, lắp ráp tại Thái Lan được nhập khẩu và phân phối chính hãng tại Việt Nam. UD Trucks luôn nổi tiếng về chất lượng, an toàn và tiết kiệm nhiên liệu.
Thùng lửng Xe UD Croner PKE 250 8.5 Tấn gồm: Thùng lửng Sắt, Thùng lửng Inox,... được sản xuất phù hợp để vận chuyển tất cả các loại hàng hoá. Chất lượng thùng lửng được kiểm soát nghiêm ngặt đảm bảo đưa đến Khách Hàng một sản phẩm thùng lửng bền bỉ và phù hợp với mọi điều kiện vận hành tại Việt Nam.
Xe tải Thùng lửng 8.5 tấn UD Croner PKE 250
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THÙNG LỬNG 8.5 TẤN UD CRONER PKE 250
|
KÍCH THƯỚC XE TẢI THÙNG LỬNG 8.5 TẤN PKE 250 |
|
|
Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) |
|
|
Kích thước lòng thùng hàng (D x R x C) (mm) |
7600 x 2320 x 550 |
|
Vệt bánh trước/sau (mm) |
2027/1836 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
5500 |
|
KHỐI LƯỢNG XE TẢI THÙNG LỬNG 8.5 TẤN PKE 250 |
|
|
Tự trọng (kg) |
7305 |
|
Tổng tải trọng (kg) |
16000 |
|
Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg) |
8500 |
|
Số chỗ ngồi (người) |
3 |
|
ĐỘNG CƠ XE TẢI THÙNG LỬNG 8.5 TẤN PKE 250 |
|
|
Model |
GH8E 250 EC06 |
|
Loại động cơ |
Diesel, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, Turbo tăng áp, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu điện tử trực tiếp |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
Euro IV |
|
Dung tích xy lanh (cc) |
7698 |
|
Công suất cực đại (Hp(Kw)/ rpm) |
250/2200 |
|
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) |
950/1800 |
|
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG XE TẢI THÙNG LỬNG 8.5 TẤN PKE 250 |
|
|
Ly hợp |
Đĩa ma sát khô |
|
Hộp số |
Cơ khí, 6 số tiến, 1 số lùi |
|
Tỷ số truyền cầu |
3.91 |
|
HỆ THỐNG LÁI XE TẢI THÙNG LỬNG 8.5 TẤN PKE 250 |
Trục vít ê-cu-bi, trợ lực thủy lực |
|
HỆ THỐNG PHANH XE TẢI THÙNG LỬNG 8.5 TẤN PKE 250 |
|
|
Trước/ Sau |
Tang trống khí nén toàn phần |
|
Phanh tay |
Lốc - kê |
|
HỆ THỐNG TREO XE TẢI THÙNG LỬNG 8.5 TẤN PKE 250 |
|
|
Trước |
Nhíp lá (Parabol), giảm chấn thủy lực |
|
Sau |
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
|
Lốp |
Michelin, 11.00 R20 |
|
Thể tích thùng nhiên liệu (lít) |
190 |
|
TRANG BỊ AN TOÀN XE TẢI THÙNG LỬNG 8.5 TẤN PKE 250 |
|
|
Phanh |
ABS |
|
Phanh hỗ trợ đổ đèo |
Có |
|
Hệ thống treo trước |
Thanh cân bằng ngang |
|
TRANG BỊ TIÊU CHUẨN XE TẢI THÙNG LỬNG 8.5 TẤN PKE 250 |
|
|
Giải trí |
Radio, MP3, cổng AUX |
|
Máy lạnh |
Có |
|
Cửa chỉnh điện |
Có |
|
Đồ nghề theo xe |
Tiêu chuẩn |